1Danh từ
- ý
- ý nghĩ
- ý muốn
Ví dụ
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
意思;心思;心愿。
Ghi chú: Phía trên là chữ Âm (音 âm thanh), phía dưới là bộ Tâm (心), tiếng lòng chính là ý nghĩa.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
A 是 …… 的意思
A có nghĩa là... VD: “谢”是感谢的意思。– "Tạ" có nghĩa là cảm ơn.
既然……,就……
Mẫu câu phức biểu thị suy luận nhân quả: vế trước nêu hiện trạng hoặc tiền đề đã biết (đã là sự thật hiển nhiên), vế sau đưa ra kết luận, lời khuyên hoặc hướng giải quyết xuất phát từ tiền đề đó; dịch sang tiếng Việt là "đã... thì...".
既然你身体不舒服,就早点儿回家休息吧。 – Em đã không khỏe thì về nhà nghỉ sớm đi.
既然客户同意了,我们就开始做吧。 – Khách hàng đã đồng ý rồi thì chúng ta bắt đầu làm thôi.
Bài học: HSK4 · 工作中积累经验 – Tích lũy kinh nghiệm trong công việc
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “意” 18
- 意思yìsi Ý TƯý nghĩa; nghĩa; ý kiếnHSK2
- 满意mǎnyì MÃN Ýhài lòng; vừa ý; hài lòng, vừa ýHSK3
- 同意tóngyì ĐỒNG Ýđồng ý; tán thànhHSK3
- 愿意yuànyì NGUYỆN Ýbằng lòng; sẵn lòng; muốnHSK3
- 注意zhùyì CHÚ Ýchú ý; lưu ý; để ýHSK3
- 得意déyì ĐẮC Ýđắc ý; hài lòng; vừa ýHSK4
- 故意gùyì CỐ Ýcố ý; cố tình; cố tình, cố ýHSK4
- 生意shēngyi SINH Ýkinh doanh; buôn bán; làm ănHSK4
- 意见yìjiàn Ý KIẾNý kiến; quan điểm; ý kiến bất đồngHSK4
- 主意zhǔyi CHỦ Ýchủ ý; ý kiến; ý địnhHSK4
- 随意suíyì TÙY Ýtùy ý; tùy thích; tự nhiênHSK5
- 意识yìshí Ý THỨCý thức; nhận thức; nhận thức đượcHSK5
- 意外yìwài Ý NGOẠIbất ngờ; ngoài dự tính; tai nạn, sự cốHSK5
- 意义yìyì Ý NGHĨAý nghĩa; giá trịHSK5
- 谢意xièyìlòng biết ơn; lời cảm ơn; sự cảm kíchHSK5
- 创意chuàngyì SÁNG Ýý tưởng sáng tạo; sáng kiến; ý tưởng sáng tạo, sáng kiếnHSK6
- 特意tèyì ĐẶC Ýđặc biệt; cố ý; dành riêngHSK6
- 在意zàiyì TẠI Ýđể ý; bận tâm; chú ýHSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
