Chuyển đến nội dung
电荷電荷

diànhè

Hán Việt: ĐIỆN HẠ

HSK6

1Danh từ

  1. điện tích

Ví dụ

  1. 同种电荷相互排斥,异种电荷相互吸引。

    Tóng zhǒng diànhè xiānghù páichì, yì zhǒng diànhè xiānghù xīyǐn.

    Điện tích cùng dấu thì đẩy nhau, khác dấu thì hút nhau.

  2. 摩擦可以使物体带有静电荷。

    Mócā kěyǐ shǐ wùtǐ dài yǒu jìngdiànhè.

    Ma sát có thể làm vật thể mang điện tích tĩnh.

  3. 电子带有一个单位的负电荷。

    Diànzǐ dài yǒu yī gè dānwèi de fùdiànhè.

    Một electron mang một đơn vị điện tích âm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 正电荷 zhèng diànhèđiện tích dương
  • 负电荷 fù diànhèđiện tích âm
  • 带电荷 dài diànhèmang điện tích
  • 静电荷 jìngdiànhèđiện tích tĩnh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

物体或构成物体的质点所带的正电或负电。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

带有 + 正/负电荷

Diễn đạt một vật thể mang điện tích dương hoặc âm.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

电
荷

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1