Chuyển đến nội dung
疣

yóu

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个、颗

1Danh từ

  1. mụn cóc
  2. hạt cơm (tổn thương da do virus)

Ví dụ

  1. 他的手背上长了几个顽固的寻常疣。

    Tā de shǒubèi shàng zhǎng le jǐ gè wángù de xúnchángyóu.Trên mu bàn tay anh ấy mọc vài nốt mụn cóc thông thường dai dẳng.

  2. 医生建议用激光手术去除皮肤上的疣。

    Yīshēng jiànyì yòng jīguāng shǒushù qùchú pífū shàng de yóu.Bác sĩ khuyên nên dùng phẫu thuật laser để loại bỏ mụn cóc trên da.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 扁平疣 biǎnpíngyóumụn cóc phẳng
  • 寻常疣 xúnchángyóumụn cóc thông thường
  • 去除疣 qùchú yóutẩy mụn cóc
  • 长疣 zhǎng yóumọc mụn cóc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种皮肤病,由病毒引起,表面粗糙的硬质突起,俗称“瘊子”。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

长 + 疣

Biểu thị tình trạng da mọc mụn cóc.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

疣

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “疣” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1