1Động từ
- chuột rút
- co giật
- co thắt (cơ bắp co lại bất thường và gây đau)
Ví dụ
Yóuyǒng qián rúguǒ bú zuò rèshēn, róngyì zài shuǐ zhōng xiǎotuǐ jìngluán.
Nếu trước khi bơi không khởi động, bắp chân rất dễ bị chuột rút dưới nước.
Tā tūrán wèibù jìngluán, téng de zhí mào lěnghàn.
Anh ấy đột ngột bị co thắt dạ dày, đau đến mức toát mồ hôi hột.
Jùliè yùndòng hòu jīròu kěnéng huì fāshēng júbù jìngluán.
Sau khi vận động mạnh, cơ bắp có thể xuất hiện hiện tượng co rút cục bộ.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
骨骼肌或平滑肌由于神经系统兴奋性过高而引起的不自主强直收缩。俗称抽筋。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
[bộ phận cơ thể] + 痉挛
chỉ bộ phận cơ bắp hoặc nội tạng bị co thắt bất thường. VD: 他腿部痉挛无法站立。– Chân anh ấy bị chuột rút không đứng dậy nổi.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
