Chuyển đến nội dung
痔

zhì

Hán Việt: TRĨ

HSK6Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. bệnh trĩ
  2. trĩ

Ví dụ

  1. 他做了一个痔切除手术。

    Tā zuò le yí gè zhì qiēchú shǒushù.

    Anh ấy đã làm một cuộc phẫu thuật cắt trĩ.

  2. 长时间久坐容易引发痔。

    Cháng shíjiān jiǔzuò róngyì yǐnfā zhì.

    Ngồi lâu trong thời gian dài rất dễ dẫn đến bệnh trĩ.

  3. 医生给他开了治疗痔的外用药。

    Yīshēng gěi tā kāi le zhìliáo zhì de wàiyòng yào.

    Bác sĩ đã kê cho anh ấy thuốc bôi ngoài da để điều trị bệnh trĩ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 痔疮 zhìchuāngbệnh trĩ
  • 内痔 nèizhìtrĩ nội
  • 外痔 wàizhìtrĩ ngoại
  • 治疗痔疮 zhìliáo zhìchuāngchữa bệnh trĩ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

人体直肠末端黏膜下和肛管皮肤下静脉丛淤血、扩张和屈曲所形成的静脉团。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

患/得 + 痔/痔疮

mắc bệnh trĩ. VD: 他得了痔疮,坐立不安。– Anh ấy bị trĩ, đứng ngồi không yên.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

痔

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “痔” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1