Chuyển đến nội dung
痘痕

dòuhén

Hán Việt: ĐẬU NGÂN

Danh từ

Lượng từ: 处、道、个

1Danh từ

  1. sẹo mụn
  2. vết thâm mụn
  3. sẹo đậu mùa

Ví dụ

  1. 他年轻时长青春痘留下了很多痘痕。

    Tā niánqīng shí zhǎng qīngchūndòu liúxià le hěn duō dòuhén.Thời trẻ anh ấy mọc mụn trứng cá đã để lại rất nhiều vết sẹo.

  2. 这种药膏对淡化痘痕很有效果。

    Zhè zhǒng yàogāo duì dànhuà dòuhén hěn yǒu xiàoguǒ.Loại thuốc mỡ này rất hiệu quả trong việc làm mờ sẹo mụn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 留下痘痕 liúxià dòuhénđể lại sẹo mụn
  • 淡化痘痕 dànhuà dòuhénlàm mờ sẹo mụn
  • 修复痘痕 xiūfù dòuhénphục hồi sẹo mụn
  • 满脸痘痕 mǎnliǎn dòuhénmặt đầy sẹo mụn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

痘疮或粉刺痊愈后留在皮肤上的疤痕。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

留下 + (难看的) + 痘痕

biểu thị di chứng để lại vết sẹo rỗ hoặc thâm do mụn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

痘
痕

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1