Từ điển chưa có mục “痕”. Pinyin tham khảo: hén. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “痕” 12
- 痕迹hénjì NGÂN TÍCHdấu vết; vết tích; dấu vết, vết tíchHSK6
- 疤痕bāhénvết sẹo; sẹoHSK6
- 条痕tiáohénvết sọc; vệt vằn; vết vạch (khoáng vật học)HSK6
- 印痕yìnhén ẤN NGÂNdấu vết; vết lằn; ấn tượng sâu đậmHSK6
- 折痕zhéhénnếp gấp; vết gấpHSK6
- 裂痕lièhén LIỆT NGÂNvết nứt; rạn nứt (tình cảm, quan hệ)HSK7–9
- 伤痕shānghén THƯƠNG NGÂNvết thương; vết sẹo; vết tích đau thươngHSK7–9
- 凹痕āohén AO NGÂNvết lõm; vết móp
- 鞭痕biānhén TIÊN NGÂNvết roi; vết roi vọt
- 痘痕dòuhén ĐẬU NGÂNsẹo mụn; vết thâm mụn; sẹo đậu mùa
- 刻痕kèhén KHẮC NGÂNvết khắc; vết rạch; vết khía
- 吻痕wěnhén VẤN NGÂNvết hôn; vết cắn yêu; hickey
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
