1Động từ
- mắng mỏ thậm tệ
- lên án gay gắt
- chỉ trích kịch liệt
Ví dụ
Méitǐ tòngchì le zhè jiā gōngsī de qīzhà xíngwéi.
Truyền thông đã lên án gay gắt hành vi lừa đảo của công ty này.
Qúnzhòng tòngchì nà ge tānwū fǔbài de guānyuán.
Quần chúng nhân dân chỉ trích kịch liệt viên quan chức tham nhũng hủ bại đó.
Tā dāngchǎng tòngchì le duìshǒu de wúchǐ huǎngyán.
Anh ấy lập tức mắng mỏ gay gắt những lời nói dối trơ trẽn của đối thủ.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
严厉地斥责、批驳。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
痛斥 + đối tượng/hành vi
Lên án kịch liệt một người hoặc hành vi sai trái nào đó. VD: 大家一致痛斥这种不道德的行为。– Mọi người đều nhất trí lên án hành vi vô đạo đức này.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
