Chuyển đến nội dung
痰

tán

Hán Việt: ĐÀM

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 口

1Danh từ

  1. đờm

Ví dụ

  1. 请不要随地吐痰。

    Qǐng bùyào suídì tǔtán.Xin đừng khạc nhổ đờm bừa bãi.

  2. 他感冒了,咳嗽时有很多痰。

    Tā gǎnmào le, késou shí yǒu hěn duō tán.Anh ấy bị cảm rồi, lúc ho ra rất nhiều đờm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 吐痰 tǔtánkhạc đờm
  • 化痰 huàtántiêu đờm, làm tan đờm
  • 浓痰 nóngtánđờm đặc
  • 痰盂 tányúống nhổ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

呼吸道分泌的黏液。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

随地 + 吐痰

Hành vi khạc đờm bừa bãi nơi công cộng (thường dùng trong biển cấm hoặc lời nhắc nhở).

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

痰

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “痰” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1