Chuyển đến nội dung
吐痰

tǔtán

Hán Việt: THỔ ĐÀM

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. khạc đờm
  2. nhổ đờm

Ví dụ

  1. 请不要随地吐痰。

    Qǐng bùyào suídì tǔtán.Xin đừng khạc nhổ bừa bãi.

  2. 随地吐痰是不文明的行为。

    Suídì tǔtán shì bù wénmíng de xíngwéi.Khạc đờm bừa bãi là hành vi thiếu văn minh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 随地吐痰 suídì tǔtánkhạc nhổ bừa bãi
  • 禁止吐痰 jìnzhǐ tǔtáncấm khạc nhổ
  • 咳嗽吐痰 késou tǔtánho khạc đờm
  • 到处吐痰 dàochù tǔtánkhạc nhổ khắp nơi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

把痰吐出来。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

禁止 / 请勿 + 吐痰

Dùng trong biển báo, thông báo cấm hoặc khuyên không khạc nhổ nơi công cộng.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

吐
痰

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1