Chuyển đến nội dung
瘀点瘀點

yūdiǎn

Hán Việt: Ứ ĐIỂM

Danh từ

Lượng từ: 个、处

1Danh từ

  1. đốm xuất huyết
  2. vết bầm nhỏ

Ví dụ

  1. 他的皮肤上出现了许多红色的瘀点。

    Tā de pífū shang chūxiàn le xǔduō hóngsè de yūdiǎn.Trên da anh ấy xuất hiện nhiều đốm xuất huyết màu đỏ.

  2. 医生仔细检查了病人体表的瘀点。

    Yīshēng zǐxì jiǎnchá le bìngrén tǐbiǎo de yūdiǎn.Bác sĩ đã kiểm tra kỹ lưỡng các vết bầm trên cơ thể bệnh nhân.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 皮下瘀点 píxià yūdiǎnđốm xuất huyết dưới da
  • 出现瘀点 chūxiàn yūdiǎnxuất hiện đốm bầm
  • 红色瘀点 hóngsè yūdiǎnđốm xuất huyết đỏ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

皮下或黏膜由于微血管破裂而形成的微小出血点。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

皮肤/身上 + 出/现 + 瘀点

Biểu hiện đốm xuất huyết trên cơ thể. VD: 他身上出现了皮下瘀点。– Trên người anh ấy xuất hiện các đốm xuất huyết dưới da.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

瘀
点

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1