1Lượng từ, (danh từ)
- giờ
- chút
- điểm
Ví dụ
2Động từ
- nhấp chuột, bấm vào
- nhấp chuột, bấm
- bấm, nhấp chuột
- gọi (món), chọn (món)
Ví dụ
3Lượng từ
- giờ (mốc thời gian)
Ví dụ
4Danh từ
- điểm, chấm nhỏ
- điểm, khía cạnh
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
表示时间、微小的量或几何图形中的点。
Ghi chú: Thường dùng để nói giờ hoặc một lượng nhỏ tùy ngữ cảnh.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
số từ + 点 (+ số từ + 分)
dùng để nói giờ phút trong tiếng Trung. VD: 八点三十分。– Tám giờ ba mươi phút.
động từ + 一点儿 + danh từ
làm lượng từ biểu thị một lượng nhỏ không xác định. VD: 我喝一点儿茶。– Tôi uống một chút trà.
一 + Lượng từ + 名词 / 一点儿 (+ 名词) + 也 / 都 + 不 / 没 + Động từ / Tính từ
Cấu trúc dùng để biểu thị sự phủ định hoàn toàn (không hề, một chút cũng không). Khi vị ngữ là động từ, danh từ tân ngữ được chuyển lên trước và đi cùng '一 + lượng từ' hoặc '一点儿'. Khi vị ngữ là tính từ, thường dùng '一点儿也/都 + 不/没 + Tính từ'.
这个假期我一点儿也不忙。 – Kỳ nghỉ này tôi chẳng bận chút nào.
他一次马也没骑过。 – Anh ấy chưa cưỡi ngựa lần nào cả.
Bài học: HSK3 · 去草原旅游 – Đi du lịch thảo nguyên
Thời điểm: ...点 (diǎn) + ...分 (fēn) / 半 (bàn)
Trong tiếng Trung, dùng "点" để nói giờ và "分" để nói phút. Giờ chẵn chỉ dùng "点". Khi số phút từ 11 trở lên, có thể lược bỏ "分", nhưng đúng 10 phút ("十分") thì không được bỏ. Khi số phút dưới 10, cần thêm "零" (líng) trước số phút. Ngoài ra, 30 phút có thể nói là "半" (bàn - rưỡi). Khi nói về thời gian trong ngày, quy tắc tiếng Trung là từ lớn đến nhỏ: buổi (sáng/chiều/tối) đứng trước giờ cụ thể.
现在是早上七点零五分。 – Bây giờ là bảy giờ năm phút sáng.
下午两点半我们有汉语课。 – Hai giờ rưỡi chiều tụi mình có tiết tiếng Trung.
Bài học: HSK1 · 现在几点? – Bây giờ mấy giờ?
主语 + (不 / 没 / 能愿动词) + 把 + 宾语 + 动词 + 在 / 到 + 地点
Câu chữ “把” dùng để diễn tả một hành động tác động lên đối tượng cụ thể (người hoặc vật đã xác định), làm cho đối tượng đó dịch chuyển sang một vị trí mới. Nếu câu có phó từ phủ định (不, 没) hoặc động từ năng nguyện (想, 要, 能, 可以...), các từ này bắt buộc phải đứng trước giới từ “把”, không được đặt sau “把” hay sau động từ chính.
我会把这些题都记在本子上。 – Mình sẽ ghi hết những câu này vào trong vở.
老师把作业本放到桌子上了。 – Cô giáo đã để vở bài tập lên trên bàn rồi.
Bài học: HSK3 · 学习上的问题 – Những vấn đề trong học tập
A + 比 + B + Tính từ + 一点儿 / 一些
Dùng trong câu so sánh hơn khi mức độ chênh lệch giữa hai đối tượng là rất nhỏ. '一点儿' (yìdiǎnr) hoặc '一些' (yìxiē) luôn đặt sau tính từ, tuyệt đối không dùng thêm các phó từ chỉ mức độ như '很', '非常' trước tính từ.
这个本子只比你的贵一点儿。 – Cuốn vở này chỉ đắt hơn cuốn của bạn một chút thôi.
姐姐比我高一点儿。 – Chị gái cao hơn tôi một chút.
Bài học: HSK2 · 新年礼物 – Quà năm mới
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “点” 18
- 点儿diǎnr ĐIỂM NHImột ít, một chút; chút, ítHSK1
- 点钟diǎnzhōng ĐIỂM CHUNGgiờ (dùng để nói về thời điểm theo đồng hồ)HSK1
- 一点yīdiǎnmột giờ (thời gian); một chút; một ítHSK1
- 地点dìdiǎn ĐỊA ĐIỂMđịa điểm; nơi chốn; địa điểm, nơi chốnHSK3
- 晚点wǎndiǎn VÃN ĐIỂMđến muộn; chậm giờ; trễ giờ (tàu xe, máy bay)HSK3
- 点名diǎnmíng ĐIỂM DANHđiểm danhHSK4
- 点头diǎntóu ĐIỂM ĐẦUgật đầuHSK4
- 景点jǐngdiǎn CẢNH ĐIỂMđiểm tham quan; điểm du lịch; thắng cảnhHSK4
- 缺点quēdiǎn KHUYẾT ĐIỂMkhuyết điểm; nhược điểm; điểm yếuHSK4
- 特点tèdiǎn ĐẶC ĐIỂMđặc điểm; đặc điểm, nét đặc trưngHSK4
- 优点yōudiǎn ƯU ĐIỂMưu điểm; điểm mạnh; chỗ tốtHSK4
- 重点zhòngdiǎn TRỌNG ĐIỂMtrọng điểm; điểm mấu chốt; trọng tâmHSK4
- 甜点tiándiǎn ĐIỀM ĐIỂMmón tráng miệng ngọt; điểm tâm ngọtHSK4
- 点心diǎnxin ĐIỂM TÂMbánh ngọt; điểm tâm; đồ ăn vặtHSK5
- 点赞diǎnzàn ĐIỂM TÁNthả tim; bấm thích; likeHSK5
- 观点guāndiǎn QUAN ĐIỂMquan điểm; góc nhìn; quan điểm, góc nhìnHSK5
- 踩点cǎidiǎn THẢI ĐIỂMkhảo sát thực địa; thăm dò địa điểm trước; đến sát giờHSK5
- 点滴diǎndī ĐIỂM TÍCHtừng giọt; nhỏ giọt; từng chút nhỏHSK5
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
