Chuyển đến nội dung
点點

diǎn

Hán Việt: ĐIỂM

Lượng từ, (danh từ)Động từLượng từDanh từ

HSK1Lượng từ: 个Bộ: 灬9 nét

1Lượng từ, (danh từ)

  1. giờ
  2. chút
  3. điểm

Ví dụ

  1. 现在九点。

    Bây giờ là chín giờ.

  2. 现在是下午三点。

    Xiànzài shì xiàwǔ sān diǎn.Bây giờ là ba giờ chiều.

2Động từ

  1. nhấp chuột, bấm vào
  2. nhấp chuột, bấm
  3. bấm, nhấp chuột
  4. gọi (món), chọn (món)

Ví dụ

  1. 点一下这个图标,就能打开应用程序。

    Diǎn yíxià zhè ge túbiāo, jiù néng dǎkāi yìngyòng chéngxù.Bấm vào biểu tượng này là có thể mở ứng dụng ra.

  2. 点击这个链接就可以直接下载。

    Diǎnjī zhè gè liànjiē jiù kěyǐ zhíjiē xiàzài.Bấm vào đường link này là có thể tải về trực tiếp.

3Lượng từ

  1. giờ (mốc thời gian)

Ví dụ

  1. 十点十分。

    Shí diǎn shí fēn.10 giờ 10 phút.

    Từ mục 分

  2. 现在几点?

    Bây giờ là mấy giờ?

    Từ mục 现在

4Danh từ

  1. điểm, chấm nhỏ
  2. điểm, khía cạnh

Ví dụ

  1. 地图上有很多红色的小点。

    Dìtú shang yǒu hěnduō hóngsè de xiǎo diǎn.Trên bản đồ có rất nhiều chấm nhỏ màu đỏ.

  2. 你说的那几点都很重要。

    Nǐ shuō de nà jǐ diǎn dōu hěn zhòngyào.Mấy điểm mà bạn vừa nói đều rất quan trọng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 几点 jǐ diǎnmấy giờ
  • 一点儿 yìdiǎnrmột chút
  • 早点 zǎodiǎnsớm một chút
  • 点心 diǎnxinđiểm tâm, bánh ngọt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

表示时间、微小的量或几何图形中的点。

Ghi chú: Thường dùng để nói giờ hoặc một lượng nhỏ tùy ngữ cảnh.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

số từ + 点 (+ số từ + 分)

dùng để nói giờ phút trong tiếng Trung. VD: 八点三十分。– Tám giờ ba mươi phút.

động từ + 一点儿 + danh từ

làm lượng từ biểu thị một lượng nhỏ không xác định. VD: 我喝一点儿茶。– Tôi uống một chút trà.

一 + Lượng từ + 名词 / 一点儿 (+ 名词) + 也 / 都 + 不 / 没 + Động từ / Tính từ

Cấu trúc dùng để biểu thị sự phủ định hoàn toàn (không hề, một chút cũng không). Khi vị ngữ là động từ, danh từ tân ngữ được chuyển lên trước và đi cùng '一 + lượng từ' hoặc '一点儿'. Khi vị ngữ là tính từ, thường dùng '一点儿也/都 + 不/没 + Tính từ'.

这个假期我一点儿也不忙。 – Kỳ nghỉ này tôi chẳng bận chút nào.

他一次马也没骑过。 – Anh ấy chưa cưỡi ngựa lần nào cả.

Bài học: HSK3 · 去草原旅游 – Đi du lịch thảo nguyên

Thời điểm: ...点 (diǎn) + ...分 (fēn) / 半 (bàn)

Trong tiếng Trung, dùng "点" để nói giờ và "分" để nói phút. Giờ chẵn chỉ dùng "点". Khi số phút từ 11 trở lên, có thể lược bỏ "分", nhưng đúng 10 phút ("十分") thì không được bỏ. Khi số phút dưới 10, cần thêm "零" (líng) trước số phút. Ngoài ra, 30 phút có thể nói là "半" (bàn - rưỡi). Khi nói về thời gian trong ngày, quy tắc tiếng Trung là từ lớn đến nhỏ: buổi (sáng/chiều/tối) đứng trước giờ cụ thể.

现在是早上七点零五分。 – Bây giờ là bảy giờ năm phút sáng.

下午两点半我们有汉语课。 – Hai giờ rưỡi chiều tụi mình có tiết tiếng Trung.

Bài học: HSK1 · 现在几点? – Bây giờ mấy giờ?

主语 + (不 / 没 / 能愿动词) + 把 + 宾语 + 动词 + 在 / 到 + 地点

Câu chữ “把” dùng để diễn tả một hành động tác động lên đối tượng cụ thể (người hoặc vật đã xác định), làm cho đối tượng đó dịch chuyển sang một vị trí mới. Nếu câu có phó từ phủ định (不, 没) hoặc động từ năng nguyện (想, 要, 能, 可以...), các từ này bắt buộc phải đứng trước giới từ “把”, không được đặt sau “把” hay sau động từ chính.

我会把这些题都记在本子上。 – Mình sẽ ghi hết những câu này vào trong vở.

老师把作业本放到桌子上了。 – Cô giáo đã để vở bài tập lên trên bàn rồi.

Bài học: HSK3 · 学习上的问题 – Những vấn đề trong học tập

A + 比 + B + Tính từ + 一点儿 / 一些

Dùng trong câu so sánh hơn khi mức độ chênh lệch giữa hai đối tượng là rất nhỏ. '一点儿' (yìdiǎnr) hoặc '一些' (yìxiē) luôn đặt sau tính từ, tuyệt đối không dùng thêm các phó từ chỉ mức độ như '很', '非常' trước tính từ.

这个本子只比你的贵一点儿。 – Cuốn vở này chỉ đắt hơn cuốn của bạn một chút thôi.

姐姐比我高一点儿。 – Chị gái cao hơn tôi một chút.

Bài học: HSK2 · 新年礼物 – Quà năm mới

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

点

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “点” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1