Chuyển đến nội dung
瘀血

yūxuè

Danh từ

HSK6Lượng từ: 块、处

1Danh từ

  1. máu bầm
  2. vết tụ máu
  3. máu ứ

Ví dụ

  1. 他的手臂撞在门上,留下了一块瘀血。

    Tā de shǒubì zhuàng zài mén shàng, liúxià le yí kuài yūxuè.Cánh tay anh ấy va vào cửa, để lại một vết tụ máu.

  2. 这种药膏有助于化解皮下瘀血。

    Zhè zhǒng yàogāo yǒuzhùyú huàjiě píxià yūxuè.Loại thuốc mỡ này giúp làm tan máu bầm dưới da.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一块瘀血 yí kuài yūxuèmột mảng máu bầm
  • 化解瘀血 huàjiě yūxuèlàm tan máu bầm
  • 体内瘀血 tǐnèi yūxuèmáu ứ bên trong cơ thể
  • 活血化瘀 huóxuè huàyūhoạt huyết hóa ứ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

体内血液凝滞不通的病理现象,也指皮下或体内局部凝聚的血液。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

动词 (如: 散/化/消) + 瘀血

làm tiêu tan máu bầm. VD: 热敷可以帮助散瘀血。– Chườm nóng có thể giúp tan máu bầm.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

瘀
血

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1