Chuyển đến nội dung
癫狂癲狂

diānkuáng

Tính từ

HSK6

1Tính từ

  1. điên cuồng
  2. phát cuồng
  3. mất trí

Ví dụ

  1. 听到这个噩耗,他几乎陷入了癫狂的状态。

    Tīngdào zhè ge èhào, tā jīhū xiànrù le diānkuáng de zhuàngtài.Nghe tin dữ này, anh ấy gần như rơi vào trạng thái điên cuồng.

  2. 演唱会现场的粉丝们癫狂地尖叫着。

    Yǎnchànghuì xiànchǎng de fěnsīmen diānkuáng de jiānjiàozhe.Người hâm mộ tại buổi hòa nhạc hò hét một cách cuồng nhiệt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 陷入癫狂 xiànrù diānkuángrơi vào điên loạn
  • 癫狂状态 diānkuáng zhuàngtàitrạng thái phát cuồng
  • 举止癫狂 jǔzhǐ diānkuángcử chỉ điên rồ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

精神错乱,言语行动失常;也形容极端兴奋或放肆。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

陷入 + 癫狂

rơi vào trạng thái phát cuồng, mất kiểm soát. VD: 众人陷入了极度的癫狂。– Mọi người rơi vào trạng thái cực kỳ cuồng loạn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

癫
狂

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1