Chuyển đến nội dung
白垩白堊

báiè

Hán Việt: BẠCH ÁC

Danh từ

HSK6Lượng từ: 块

1Danh từ

  1. đá phấn (loại đá trầm tích mềm màu trắng)

Ví dụ

  1. 白垩是一种细腻而松散的碳酸钙沉积岩。

    Bái'è shì yì zhǒng xìnì ér sōngsǎn de tànsuāngài chénjīyán.Đá phấn là một loại đá trầm tích cacbonat canxi mịn và xốp.

  2. 这里的断崖是由厚厚的白垩层构成的。

    Zhèlǐ de duànyá shì yóu hòuhòu de bái'ècéng gòuchéng de.Vách đá ở đây được tạo thành từ các tầng đá phấn dày cộm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 白垩纪 Bái'èjìkỷ Creta (Kỷ Phấn trắng)
  • 白垩层 bái'ècéngtầng đá phấn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种纯洁的细粒石灰岩,通常呈白色或浅灰色,质软易碎。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

白垩 + danh từ

Thường đi kèm với các danh từ địa chất để chỉ tầng hoặc kỷ thời gian liên quan.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

白
垩

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1