Chuyển đến nội dung
白镴白鑞

báilà

Hán Việt: BẠCH LẠP

Danh từ

HSK6

1Danh từ

  1. hợp kim thiếc-chì
  2. kim loại hàn thiếc

Ví dụ

  1. 这个古董壶是用白镴铸造的。

    Zhè ge gǔdǒng hú shì yòng báilà zhùzào de.Chiếc ấm cổ này được đúc bằng hợp kim thiếc-chì.

  2. 白镴的熔点较低,易于加工成器皿。

    Báilà de róngdiǎn jiàodī, yìyú jiāgōng chéng qìmǐn.Điểm nóng chảy của thiếc-chì khá thấp, dễ gia công thành đồ dùng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 白镴器皿 báilà qìmǐnđồ dùng bằng thiếc-chì
  • 白镴酒壶 báilà jiǔhúbình rượu bằng thiếc
  • 白镴餐具 báilà cānjùbộ đồ ăn bằng thiếc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

铅和锡的合金,熔点低,用于制器皿或供焊接之用。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 白镴 + 制成/铸造

được đúc/làm từ hợp kim thiếc. VD: 这个小雕像是用白镴制成的。 – Bức tượng nhỏ này được làm bằng thiếc-chì.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

白
镴

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1