Chuyển đến nội dung
白鹈鹕白鵜鶘

báitíhú

Hán Việt: BẠCH ĐỀ HỒ

Danh từ

Lượng từ: 只、群

1Danh từ

  1. bồ nông trắng

Ví dụ

  1. 白鹈鹕在水面上优雅地滑行。

    Báitíhú zài shuǐmiàn shang yōuyǎ de huáxíng.Bồ nông trắng lướt đi duyên dáng trên mặt nước.

  2. 湖边栖息着成群的白鹈鹕。

    Hú biān qīxī zhe chéng qún de báitíhú.Ven hồ có từng đàn bồ nông trắng sinh sống.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一群白鹈鹕 yì qún báitíhúmột đàn bồ nông trắng
  • 白鹈鹕的喉囊 báitíhú de hóunángtúi họng của bồ nông trắng
  • 保护白鹈鹕 bǎohù báitíhúbảo vệ bồ nông trắng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

水鸟的一种,羽毛主要为白色,嘴大,喉部有囊,善游泳捕鱼。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一只 / 一群 + 白鹈鹕

Lượng từ dùng cho bồ nông trắng

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

白
鹈
鹕

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1