1Danh từ
- bữa tiệc thịnh soạn
- đại tiệc
Ví dụ
Zhè chǎng yīnyuèhuì zhēn shì yì chǎng shìtīng shèngyàn.Buổi hòa nhạc này thực sự là một bữa tiệc nghe nhìn thịnh soạn.
Zhǔrén zhǔnbèi le fēngshèng de shèngyàn zhāodài yuǎndào ér lái de guìbīn.Chủ nhà đã chuẩn bị một bữa đại tiệc thịnh soạn để tiếp đãi quý khách từ phương xa tới.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
盛大丰盛的宴席。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
一场 + tính từ/danh từ + 盛宴
Thường dùng ẩn dụ để chỉ một sự kiện mang lại sự hưởng thụ tinh thần, thẩm mỹ phong phú.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
