Chuyển đến nội dung
看台

kàntái

Hán Việt: KHÁN ĐÀI

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 座、个

1Danh từ

  1. khán đài

Ví dụ

  1. 看台上坐满了热情的观众。

    Kàntái shang zuòmǎn le rèqíng de guānzhòng.Trên khán đài chật kín khán giả nhiệt tình.

  2. 主席台上设有专门的贵宾看台。

    Zhǔxítái shang shè yǒu zhuānmén de guìbīn kàntái.Trên lễ đài có bố trí khán đài khách quý riêng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 贵宾看台 guìbīn kàntáikhán đài VIP
  • 露天看台 lùtiān kàntáikhán đài ngoài trời
  • 走上看台 zǒu shàng kàntáibước lên khán đài
  • 看台观众 kàntái guānzhòngkhán giả trên khán đài

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

运动场或剧场等处供观众看比赛或演出的台子。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + 看台上 + động từ

Chỉ vị trí thực hiện hành động trên khán đài. VD: 在看台上观赛。– Xem trận đấu trên khán đài.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

看
台

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1