Chuyển đến nội dung
瞪眼

dèngyǎn

Hán Việt: TRỪNG NHÃN

Động từ

1Động từ

  1. trừng mắt
  2. trợn mắt
  3. giương mắt nhìn

Ví dụ

  1. 他生气地对我瞪眼。

    Tā shēngqì de duì wǒ dèngyǎn.Anh ấy tức giận trừng mắt nhìn tôi.

  2. 遇到这种情况,大家只能干瞪眼。

    Yù dào zhè zhǒng qíngkuàng, dàjiā zhǐ néng gān dèngyǎn.Gặp phải tình huống này, mọi người chỉ đành giương mắt nhìn bất lực.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 干瞪眼 gān dèngyǎngiương mắt nhìn bất lực
  • 吹胡子瞪眼 chuī húzi dèngyǎnthổi râu trợn mắt
  • 瞪着眼 dèng zhe yǎngiương mắt, trừng mắt
  • 对他瞪眼 duì tā dèngyǎntrừng mắt với anh ấy

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

睁大眼睛注视,多表示愤怒或无可奈何。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

干 + 瞪眼

Biểu thị sự bất lực, chỉ có thể giương mắt đứng nhìn mà không làm được gì.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

瞪
眼

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1