Chuyển đến nội dung
矩尺

jǔchǐ

Hán Việt: CỦ XÍCH

Danh từ

Lượng từ: 把、支

1Danh từ

  1. thước vuông
  2. thước chữ L
  3. thước góc vuông

Ví dụ

  1. 木匠用矩尺来检验木料的直角。

    Mùjiang yòng jǔchǐ lái jiǎnyàn mùliào de zhíjiǎo.Người thợ mộc dùng thước vuông để kiểm tra góc vuông của khúc gỗ.

  2. 画工程图时,矩尺是常用的绘图工具。

    Huà gōngchéngtú shí, jǔchǐ shì chángyòng de huìtú gōngjù.Khi vẽ bản vẽ kỹ thuật, thước chữ L là công cụ vẽ thông dụng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一把矩尺 yì bǎ jǔchǐmột chiếc thước vuông
  • 木工矩尺 mùgōng jǔchǐthước vuông thợ mộc
  • 直角矩尺 zhíjiǎo jǔchǐthước góc vuông chữ L
  • 用矩尺划线 yòng jǔchǐ huàxiàndùng thước vuông vạch đường

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

曲成直角的尺,多用于画直角或检验工件是否成直角。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 矩尺 + 测量/检验

dùng thước vuông để đo đạc/kiểm tra.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

矩
尺

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1