Chuyển đến nội dung
矮瓜

ǎiguā

Hán Việt: OẢI QUA

Danh từ

Lượng từ: 个、根

1Danh từ

  1. cà tím (phương ngôn Quảng Đông/miền Nam TQ)

Ví dụ

  1. 今天菜市场里的矮瓜很新鲜。

    Jīntiān càishìchǎng lǐ de ǎiguā hěn xīnxiān.Hôm nay cà tím ở chợ rất tươi.

  2. 妈妈买了两斤矮瓜做菜。

    Māma mǎi le liǎng jīn ǎiguā zuò cài.Mẹ mua hai cân cà tím về nấu ăn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 买矮瓜 mǎi ǎiguāmua cà tím
  • 炒矮瓜 chǎo ǎiguāxào cà tím
  • 新鲜的矮瓜 xīnxiān de ǎiguācà tím tươi
  • 矮瓜煲 ǎiguābāonồi hầm cà tím

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

茄子的方言别称(主要流行于广东等地)。

Ghi chú: Phương ngôn vùng Lưỡng Quảng, tương đương với 茄子 trong tiếng phổ thông.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 矮瓜 + 做/炒...

Dùng cà tím để làm/xào món gì. VD: 用矮瓜炒肉很好吃。– Dùng cà tím xào thịt rất ngon.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

矮
瓜

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1