Chuyển đến nội dung
礁石

jiāoshí

Hán Việt: TIÊU THẠCH

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 块、座

1Danh từ

  1. đá ngầm
  2. rạn đá ngầm

Ví dụ

  1. 轮船在浓雾中撞上了水下的礁石。

    Lúnchuán zài nóngwù zhōng zhuàngshang le shuǐxià de jiāoshí.Con tàu đã đâm phải rạn đá ngầm dưới nước trong sương mù dày đặc.

  2. 海浪不断地拍打着海岸边的礁石。

    Hǎilàng búduàn de pāidǎ zhe hǎi'àn biān de jiāoshí.Sóng biển không ngừng vỗ vào những tảng đá ngầm ven bờ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 水下礁石 shuǐxià jiāoshíđá ngầm dưới nước
  • 撞上礁石 zhuàngshang jiāoshíđâm vào rạn đá
  • 暗藏礁石 àncáng jiāoshíẩn chứa đá ngầm
  • 海边礁石 hǎibiān jiāoshíđá ngầm ven biển

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

江河海洋中接近水面或露出水面的岩石。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

撞上 + 礁石

Đâm phải rạn đá ngầm.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

礁
石

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1