Chuyển đến nội dung
石

shí

Hán Việt: THẠCH

Danh từ

HSK3Lượng từ: 块、堆

1Danh từ

  1. đá
  2. sỏi đá

Ví dụ

  1. 河边有很多漂亮的石头。

    Hé biān yǒu hěn duō piàoliang de shítou.Bên bờ sông có rất nhiều viên đá đẹp.

  2. 山上到处都是巨大的石块。

    Shānshàng dàochù dōu shì jùdà de shíkuài.Trên núi khắp nơi đều là những tảng đá khổng lồ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 石头 shítouhòn đá, viên đá
  • 石块 shíkuàitảng đá
  • 化石 huàshíhóa thạch
  • 宝石 bǎoshíđá quý
  • 石器 shíqìđồ đá
  • 大理石 dàlǐshíđá hoa cương / cẩm thạch

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

构成地壳的矿物质硬块。

Ghi chú: Khi dùng làm đơn vị đo lường dung lượng cổ đọc là dàn.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 石头 / 石料 + 制作/建造

Biểu thị chất liệu làm từ đá. VD: 这座雕像是用石头雕刻的。– Bức tượng này được khắc bằng đá.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

石

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “石” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1