Chuyển đến nội dung
禅让禪讓

shànràng

Hán Việt: THIỆN NHƯỢNG

Động từ

HSK6Lượng từ: 次

1Động từ

  1. nhường ngôi
  2. thiện nhượng

Ví dụ

  1. 传说尧把帝位禅让给了舜。

    Chuánshuō Yáo bǎ dìwèi shànràng gěile Shùn.Tương truyền vua Nghiêu đã nhường ngôi hoàng đế cho vua Thuấn.

  2. 禅让制是中国古代的一种王位继承制度。

    Shànràngzhì shì Zhōngguó gǔdài de yì zhǒng wángwèi jìchéng zhìdù.Chế độ thiện nhượng là một chế độ kế thừa vương vị thời cổ đại Trung Quốc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 禅让王位 shànràng wángwèinhường vương vị
  • 禅让制度 shànràng zhìdùchế độ thiện nhượng
  • 实行禅让 shíxíng shànràngthực hiện nhường ngôi
  • 自愿禅让 zìyuàn shànràngtự nguyện nhường ngôi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

中国统治者把帝位让给有才德的人,或把王位传给异姓。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + 帝位/王位 + 禅让给 + ai

nhường ngôi vua/hoàng đế cho ai. VD: 舜把帝位禅让给了禹。– Thuấn nhường ngôi cho Vũ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

禅
让

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1