Chuyển đến nội dung
移居

yíjū

Hán Việt: DI CƯ

HSK6

1Động từ

  1. di cư
  2. chuyển đến sống ở

Ví dụ

  1. 退休后,他们夫妇俩移居到了海边小镇。

    Tuìxiū hòu, tāmen fūfù liǎ yíjū dào le hǎibiān xiǎozhèn.

    Sau khi nghỉ hưu, hai vợ chồng họ đã chuyển đến sống ở một thị trấn ven biển.

  2. 他十年前就移居国外了。

    Tā shí nián qián jiù yíjū guówài le.

    Anh ấy đã di cư ra nước ngoài từ mười năm trước.

  3. 由于工作变动,全家不得不移居北京。

    Yóuyú gōngzuò biàndòng, quánjiā bùdébù yíjū Běijīng.

    Do thay đổi công việc, cả nhà buộc phải chuyển đến sống ở Bắc Kinh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 移居海外 yíjū hǎiwàidi cư ra nước ngoài
  • 移居国外 yíjū guówàichuyển ra nước ngoài sống
  • 全家移居 quánjiā yíjūcả nhà di cư
  • 移居农村 yíjū nóngcūnchuyển về nông thôn sinh sống

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

改变居住的地方;迁居。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

移居 + địa điểm / 移居到 + địa điểm

di cư/chuyển đến sinh sống ở nơi nào đó. VD: 他们一家移居加拿大。– Cả nhà họ chuyển sang Canada sống.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

移
居

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1