Chuyển đến nội dung
秽

huì

Từ điển chưa có mục “秽”. Pinyin tham khảo: huì. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.

Ví dụ

  1. 不要说这些污言秽语。

    Bùyào shuō zhèxiē wūyánhuìyǔ.

    Đừng nói những lời lẽ dơ bẩn này.

    Từ mục 污

  2. 我们要清除思想上的污秽。

    Wǒmen yào qīngchú sīxiǎng shang de wūhuì.

    Chúng ta phải loại bỏ những nhơ bẩn trong tư tưởng.

    Từ mục 污秽

  3. 下水道里流淌着污秽的黑水。

    Xiàshuǐdào lǐ liútǎng zhe wūhuì de hēishuǐ.

    Dưới cống rãnh chảy dòng nước đen ngòm dơ dáy.

    Từ mục 污秽

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

秽

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “秽” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1