Chuyển đến nội dung
疾病

jíbìng

Hán Việt: TẬT BỆNH

HSK5Lượng từ: 种

1Danh từ

  1. bệnh tật
  2. bệnh
  3. bệnh tật, chứng bệnh

Ví dụ

  1. 经常锻炼可以预防疾病。

    Jīngcháng duànliàn kěyǐ yùfáng jíbìng.

    Thường xuyên tập thể dục có thể phòng ngừa bệnh tật.

  2. 良好的生活习惯能减少疾病的发生。

    Liánghǎo de shēnghuó xíguàn néng jiǎnshǎo jíbìng de fāshēng.

    Thói quen sinh hoạt tốt có thể làm giảm phát sinh bệnh tật.

  3. 医生正在研究这种罕见的疾病。

    Yīshēng zhèngzài yánjiū zhè zhǒng hǎnjiàn de jíbìng.

    Bác sĩ đang nghiên cứu căn bệnh hiếm gặp này.

  4. 良好的生活习惯能帮你远离各种疾病。

    Liánghǎo de shēnghuó xíguàn néng bāng nǐ yuǎnlí gè zhǒng jíbìng.

    Thói quen sinh hoạt tốt có thể giúp bạn tránh xa các loại bệnh tật.

  5. 良好的生活习惯有助于抵御各种疾病。

    Liánghǎo de shēnghuó xíguàn yǒuzhù yú dǐyù gè zhǒng jíbìng.

    Thói quen sinh hoạt tốt sẽ giúp phòng chống nhiều loại bệnh tật.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 预防疾病 yùfáng jíbìngphòng ngừa bệnh tật
  • 治疗疾病 zhìliáo jíbìngđiều trị bệnh tật
  • 传染性疾病 chuánrǎnxìng jíbìngbệnh truyền nhiễm
  • 慢性疾病 mànxìng jíbìngbệnh mãn tính

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指机体在一定病因损害下发生紊乱的异常生命活动过程。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

预防 / 治疗 + 疾病

Kết hợp động-tân chỉ việc phòng ngừa hoặc chữa trị bệnh. VD: 疫苗能有效预防疾病。– Vắc-xin có thể phòng bệnh hiệu quả.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

疾
病

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1