Chuyển đến nội dung
稻壳稻殼

dàoké

Hán Việt: ĐẠO KHÁC

Danh từ

Lượng từ: 层、堆

1Danh từ

  1. vỏ trấu
  2. trấu

Ví dụ

  1. 稻谷脱粒后剩下的外皮就是稻壳。

    Dàogǔ tuōlì hòu shèngxia de wàipí jiù shì dàoké.Phần vỏ ngoài còn lại sau khi xay xát lúa chính là vỏ trấu.

  2. 农场用废弃的稻壳作为生物质发电的燃料。

    Nóngchǎng yòng fèiqì de dàoké zuòwéi shēngwùzhì fādiàn de ránliào.Trang trại sử dụng vỏ trấu bỏ đi làm nhiên liệu phát điện sinh khối.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 稻壳灰 dàokéhuītro trấu
  • 燃烧稻壳 ránshāo dàokéđốt trấu
  • 稻壳粉 dàokéfěnbột trấu / cám trấu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

水稻谷粒外面包裹的硬壳,脱粒后可作燃料、饲料或工业原料。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + 稻壳 + 用作 / 当作……

lấy trấu làm mục đích gì. VD: 农民把稻壳当作肥料。– Nông dân lấy vỏ trấu làm phân bón.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

稻
壳

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1