Chuyển đến nội dung
壳殼

ké

Hán Việt: XÁC

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. vỏ (vỏ cứng của trứng, ốc, hạt...)

Ví dụ

  1. 乌龟有一个坚硬的壳。

    Wūguī yǒu yí gè jiānyìng de ké.Rùa có một chiếc mai cứng.

  2. 小鸡啄破蛋壳钻了出来。

    Xiǎojī zhuó pò dànké zuān le chūlái.Gà con mổ vỡ vỏ trứng rồi chui ra ngoài.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 蛋壳 dànkévỏ trứng
  • 贝壳 bèikévỏ sò, vỏ hến
  • 乌龟壳 wūguīkémai rùa
  • 剥壳 bāo kébóc vỏ
  • 硬壳 yìngkévỏ cứng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

坚硬的外皮。

Ghi chú: Âm ké dùng trong khẩu ngữ (蛋壳, 贝壳); văn viết và thuật ngữ khoa học thường đọc là qiào (地壳, 甲壳).

Ngữ pháp liên quan 相关语法

剥/脱/破 + 壳

Kết hợp với động từ như 剥 (bóc), 脱 (lột), 破 (phá vỡ) để diễn tả hành vi tác động vào lớp vỏ cứng. VD: 坚果脱壳– tách vỏ hạt cứng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

壳

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “壳” 16

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1