Chuyển đến nội dung
穹顶穹頂

qióngdǐng

Hán Việt: KHÙNG ĐÍNH

Danh từ

Lượng từ: 个、座

1Danh từ

  1. mái vòm
  2. vòm khum

Ví dụ

  1. 教堂的穹顶十分宏伟。

    Jiàotáng de qióngdǐng shífēn hóngwěi.Mái vòm của nhà thờ vô cùng hùng vĩ.

  2. 阳光透过玻璃穹顶洒在地面上。

    Yángguāng tòuguò bōlí qióngdǐng sǎ zài dìmian shang.Ánh nắng xuyên qua mái vòm kính rọi xuống mặt đất.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 玻璃穹顶 bōlí qióngdǐngmái vòm kính
  • 巨大穹顶 jùdà qióngdǐngmái vòm khổng lồ
  • 建造穹顶 jiànzào qióngdǐngxây dựng mái vòm
  • 穹顶建筑 qióngdǐng jiànzhùkiến trúc mái vòm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

拱起呈半球形的屋顶。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

穹顶 + 之上 / 之下

Chỉ vị trí bên trên hoặc bên dưới mái vòm. VD: 站在穹顶之下。– Đứng dưới mái vòm.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

穹
顶

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1