1Danh từ
- đỉnh
- chóp
- nóc
Ví dụ
2Động từ
- đội (trên đầu)
- húc
- chống đỡ
Ví dụ
3Phó từ
- nhất
- cực kỳ
Ví dụ
4Lượng từ
- chiếc
- cái (mũ, màn, kiệu)
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
最高的部分;用头承载;抵住;最;用于帽子等。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
顶 + tính từ / động từ tâm lý
Dùng trong khẩu ngữ tương đương với 最, biểu thị mức độ cao nhất.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “顶” 18
- 房顶fángdǐng PHÒNG ĐỈNHnóc nhà; mái nhàHSK4
- 顶部dǐngbùphần đỉnh; nóc; chópHSK5
- 顶点dǐngdiǎnđỉnh; đỉnh cao; tột đỉnh (hình học hoặc nghĩa bóng)HSK5
- 顶峰dǐngfēng ĐỈNH PHONGđỉnh núi; đỉnh cao; thời kỳ hoàng kimHSK5
- 顶楼dǐnglóu ĐỈNH LÂUtầng cao nhất; tầng thượng; gác máiHSK5
- 山顶shāndǐng SƠN ĐỈNHđỉnh núiHSK6
- 秃顶tūdǐng THỐC ĐỈNHhói đầu; hói đỉnh đầuHSK6
- 圆顶yuándǐngmái vòm; mái tròn (kiến trúc)HSK6
- 登顶dēngdǐng ĐĂNG ĐỈNHlên đỉnh (núi); đoạt chức vô địch; đạt đỉnh caoHSK7–9
- 顶多dǐngduō ĐÍNH ĐAcùng lắm; tối đa; nhiều nhấtHSK7–9
- 顶级dǐngjí ĐÍNH CẤPhàng đầu; cao cấp nhất; tột bậcHSK7–9
- 顶尖dǐngjiān ĐÍNH TIÊMhàng đầu; xuất sắc nhất; tiên tiến nhấtHSK7–9
- 封顶fēngdǐng PHONG ĐÍNHcất nóc (công trình xây dựng); chạm trần; khống chế mức tối đaHSK7–9
- 拱顶gǒngdǐng CỦNG ĐÍNHvòm; mái vòm (kiến trúc)
- 尖顶jiāndǐng TIÊM ĐÍNHđỉnh nhọn; chóp nhọn; mái nhọn
- 穹顶qióngdǐng KHÙNG ĐÍNHmái vòm; vòm khum
- 头顶tóudǐng ĐẦU ĐÍNHđỉnh đầu; trên đầu
- 屋顶wūdǐng ỐC ĐÍNHmái nhà; nóc nhà
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
