1Động từ
- không kích
- ném bom từ trên không
Ví dụ
Díjī zài shēnyè kōngxí le zhè zuò chéngshì.
Máy bay địch đã không kích thành phố này trong đêm khuya.
Tāmen zāodào le láizì kōngzhōng de kōngxí.
Họ đã hứng chịu các đợt không kích từ trên không.
Fángkōng bùduì chénggōng jītuì le dírén de kōngxí.
Lực lượng phòng không đã đẩy lùi thành công đợt không kích của kẻ địch.
2Danh từ
- cuộc không kích
Ví dụ
Fángkōng jǐngbào xiǎngqǐ, yùshì zhe kōngxí jíjiāng láilín.
Còi báo động phòng không vang lên, báo hiệu một cuộc không kích sắp xảy ra.
Kōngxí zàochéng le zhòngdà de rényuán shāngwáng.
Cuộc không kích đã gây ra thương vong nặng nề về người.
Shìmínmen fēnfēn duǒ jìn fángkōngdòng duǒbì kōngxí.
Người dân thành phố lần lượt trốn vào hầm tránh bom để lánh nạn không kích.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
使用航空武器对地面或水上目标进行的袭击。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
遭(受) + 空袭
biểu thị việc bị đối phương tấn công từ trên không. VD: 城市遭到空袭。– Thành phố bị không kích.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
