Chuyển đến nội dung
空袭空襲

kōngxí

Hán Việt: KHÔNG KÍCH

Lượng từ: 次、场

1Động từ

  1. không kích
  2. ném bom từ trên không

Ví dụ

  1. 敌机在深夜空袭了这座城市。

    Díjī zài shēnyè kōngxí le zhè zuò chéngshì.

    Máy bay địch đã không kích thành phố này trong đêm khuya.

  2. 他们遭到了来自空中的空袭。

    Tāmen zāodào le láizì kōngzhōng de kōngxí.

    Họ đã hứng chịu các đợt không kích từ trên không.

  3. 防空部队成功击退了敌人的空袭。

    Fángkōng bùduì chénggōng jītuì le dírén de kōngxí.

    Lực lượng phòng không đã đẩy lùi thành công đợt không kích của kẻ địch.

2Danh từ

  1. cuộc không kích

Ví dụ

  1. 防空警报响起,预示着空袭即将来临。

    Fángkōng jǐngbào xiǎngqǐ, yùshì zhe kōngxí jíjiāng láilín.

    Còi báo động phòng không vang lên, báo hiệu một cuộc không kích sắp xảy ra.

  2. 空袭造成了重大的人员伤亡。

    Kōngxí zàochéng le zhòngdà de rényuán shāngwáng.

    Cuộc không kích đã gây ra thương vong nặng nề về người.

  3. 市民们纷纷躲进防空洞躲避空袭。

    Shìmínmen fēnfēn duǒ jìn fángkōngdòng duǒbì kōngxí.

    Người dân thành phố lần lượt trốn vào hầm tránh bom để lánh nạn không kích.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 遭受空袭 zāoshòu kōngxíchịu sự không kích
  • 躲避空袭 duǒbì kōngxítránh không kích
  • 空袭警报 kōngxí jǐngbàocòi báo động không kích
  • 发动空袭 fādòng kōngxíphát động cuộc không kích

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

使用航空武器对地面或水上目标进行的袭击。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

遭(受) + 空袭

biểu thị việc bị đối phương tấn công từ trên không. VD: 城市遭到空袭。– Thành phố bị không kích.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

空
袭

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1