kōng KHÔNG
1Tính từ
- trống
- rỗng
- trống, rỗng
Ví dụ
2Danh từ
- bầu trời
- không trung
Ví dụ
3Phó từ
- uổng công
- vô ích
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
里面没有什么东西;天空;徒然。
Ghi chú: Phân biệt với kòng (thời gian rỗi, chỗ trống).
kòng KHỐNG
4Danh từ
- thời gian rảnh
- lúc rảnh rỗi
- chỗ trống
- khoảng trống
Ví dụ
5Động từ
- bỏ trống
- để trống
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
没有被占用的时间或地方;使空出来。
Ghi chú: Khác với âm đọc kōng (không có gì, trống rỗng).
Ngữ pháp liên quan 相关语法
空 + động từ
Phó từ biểu thị hành động không có kết quả, vô ích, suông.
要是……,(就)……
Câu phức điều kiện - giả thiết thường dùng trong khẩu ngữ, có nghĩa tương đương với “如果……,就……”. Vế đầu đưa ra một giả thiết (“nếu, lỡ như”), vế sau nêu ra kết quả, hướng xử lý hoặc phản ứng tương ứng (“thì...”).
要是能获得奖学金,我就能减轻家里的经济压力。 – Nếu nhận được học bổng thì mình có thể giảm áp lực kinh tế cho gia đình.
要是你明天有空,就跟我一起去图书馆吧。 – Nếu mai cậu rảnh thì đi thư viện cùng mình nhé.
Bài học: HSK4 · 欢迎来中国留学! – Chào mừng đến Trung Quốc du học!
……的话,就…… (... dehuà, jiù ...)
Câu ghép biểu thị giả thiết, thường dùng nhiều trong khẩu ngữ thường ngày. Mệnh đề trước nêu ra một giả thiết hoặc điều kiện (tương đương với 'nếu...'), mệnh đề sau đưa ra kết quả, hướng xử lý hoặc kết luận tương ứng (tương đương với 'thì...'). Ở mệnh đề trước có thể thêm '要是' (yàoshi) hoặc '如果' (rúguǒ) để tạo thành cấu trúc '要是 / 如果……的话,就……'.
你们星期六有空儿的话,就来我家吃饭吧。 – Nếu thứ Bảy các bạn rảnh thì đến nhà tôi ăn cơm nhé.
你喜欢的话,我们就买这个。 – Nếu bạn thích thì chúng mình mua cái này.
Bài học: HSK3 · 小明的生日晚会 – Tiệc sinh nhật của Tiểu Minh
有空 / 没空 + động từ
biểu thị có thời gian rảnh hoặc không có thời gian rảnh để làm việc gì. VD: 我周末有空去逛街。– Cuối tuần tôi rảnh đi dạo phố.
主语 + 把 + 宾语 + 动词 + 了
Câu chữ "把" với cấu trúc này dùng để diễn đạt chủ ngữ tác động, xử lý một đối tượng xác định (người hoặc sự vật cụ thể), làm xuất hiện kết quả hoặc trạng thái hoàn thành (biểu thị qua trợ từ "了"). Trong câu chữ "把", động từ vị ngữ phải là động từ mang tính tác động và không bao giờ đứng trơ trọi một mình.
白家月把去上海的旅行推迟了。 – Bạch Gia Nguyệt đã hoãn chuyến du lịch Thượng Hải rồi.
你把空调关了吧,房间里有点儿冷。 – Cậu tắt điều hòa đi, trong phòng hơi lạnh.
Bài học: HSK4 · 变化也不一定是坏事 – Thay đổi chưa hẳn là chuyện xấu
不是……吗?
Câu hỏi phản vấn dùng để nhắc nhở, xác nhận thông tin hoặc bày tỏ sự khó hiểu, ngạc nhiên, trách móc nhẹ. Hình thức là phủ định nhưng mang ý nghĩa khẳng định mạnh mẽ (Chẳng phải... hay sao?).
你不是想去中国吗?为什么不去了? – Chẳng phải bạn muốn đi Trung Quốc sao? Sao lại không đi nữa?
你不是说今天没空儿吗?怎么来了? – Chẳng phải bạn nói hôm nay không rảnh sao? Sao lại đến?
Bài học: HSK3 · 要继续努力学习 – Phải tiếp tục cố gắng học
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “空” 18
- 空调kōngtiáo KHÔNG ĐIỀUmáy điều hòa; điều hòa nhiệt độ; điều hòa, máy lạnhHSK3
- 空气kōngqì KHÔNG KHÍkhông khí; bầu không khíHSK4
- 空姐kōngjiě KHÔNG THƯtiếp viên hàng khôngHSK4
- 空儿kòngr KHÔNG NHIthời gian rảnh, rảnh rỗi; thời gian rảnh, lúc rảnhHSK4
- 空间kōngjiān KHÔNG GIANkhông gian; khoảng khôngHSK5
- 空中kōngzhōng KHÔNG TRUNGtrên không; không trung; trên bầu trờiHSK5
- 天空tiānkōng THIÊN KHÔNGbầu trờiHSK5
- 航空hángkōng HÀNG KHÔNGhàng khôngHSK6
- 空地kòngdì KHÔNG ĐỊAđất trống; bãi đất trốngHSK6
- 空闲kòngxián KHÔNG NHÀNrảnh rỗi; nhàn rỗi; thời gian rảnhHSK6
- 太空tàikōng THÁI KHÔNGvũ trụ; khoảng không vũ trụHSK6
- 防空fángkōng PHÒNG KHÔNGphòng không; phòng thủ trên khôngHSK6
- 领空lǐngkōng LÃNH KHÔNGvùng trời; không phận (thuộc chủ quyền một quốc gia)HSK6
- 排空páikōng BÀI KHÔNGlàm rỗng; xả sạch; tháo cạnHSK6
- 中空zhōngkōng TRUNG KHÔNGrỗng ruột; rỗng ở giữaHSK6
- 高空gāokōng CAO KHÔNGtrên không; bầu trời caoHSK7–9
- 空白kòngbái KHỐNG BẠCHđể trống; chưa điền chữ; khoảng trống (trong tâm trí, kiến thức, lĩnh vực)HSK7–9
- 空洞kōngdòng KHÔNG ĐỘNGtrống rỗng; sáo rỗng (nội dung, lời nói); khoang rỗngHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
