Chuyển đến nội dung
空

kōng · kòng

Hán Việt: KHÔNG · KHỐNG

Tính từDanh từPhó từĐộng từ

HSK3

kōng KHÔNG

1Tính từ

  1. trống
  2. rỗng
  3. trống, rỗng

Ví dụ

  1. 箱子是空的。

    Xiāngzi shì kōng de.Cái thùng rỗng không.

  2. 房间里空荡荡的,什么都没有。

    Fángjiān lǐ kōngdāngdàng de, shénme dōu méiyǒu.Trong phòng trống rỗng, không có gì cả.

2Danh từ

  1. bầu trời
  2. không trung

Ví dụ

  1. 鸟儿在空中飞翔。

    Niǎor zài kōngzhōng fēixiáng.Chim chóc bay lượn trên bầu trời.

  2. 飞机升上了高空。

    Fēijī shēng shàng le gāokōng.Máy bay bay lên tầng không cao.

3Phó từ

  1. uổng công
  2. vô ích

Ví dụ

  1. 我们空跑了一趟。

    Wǒmen kōng pǎo le yī tàng.Chúng tôi chạy đến một chuyến uổng công.

  2. 不要空谈,要付出行动。

    Bú yào kōngtán, yào fùchū xíngdòng.Đừng nói suông, phải hành động thực tế.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 空间 kōngjiānkhông gian
  • 空气 kōngqìkhông khí
  • 空中 kōngzhōngtrên không trung
  • 空调 kōngtiáođiều hòa
  • 落空 luòkōngthất bại, không thành

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

里面没有什么东西;天空;徒然。

Ghi chú: Phân biệt với kòng (thời gian rỗi, chỗ trống).

kòng KHỐNG

4Danh từ

  1. thời gian rảnh
  2. lúc rảnh rỗi
  3. chỗ trống
  4. khoảng trống

Ví dụ

  1. 你明天下午有空吗?

    Nǐ míngtiān xiàwǔ yǒu kòng ma?Chiều mai bạn có rảnh không?

  2. 表格里还有一个空没填。

    Biǎogé lǐ hái yǒu yí ge kòng méi tián.Trong biểu mẫu vẫn còn một chỗ trống chưa điền.

5Động từ

  1. bỏ trống
  2. để trống

Ví dụ

  1. 写字时前面要空两格。

    Xiězì shí qiánmiàn yào kòng liǎng gé.Khi viết chữ thì phía trước cần để trống hai ô.

  2. 请把这个位子空出来。

    Qǐng bǎ zhège wèizi kòng chūlai.Xin hãy để trống chỗ ngồi này ra.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 有空 yǒu kòngrảnh rỗi
  • 没空 méi kòngbận, không rảnh
  • 抽空 chōukòngtranh thủ lúc rảnh
  • 空出 kòng chūđể trống ra

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

没有被占用的时间或地方;使空出来。

Ghi chú: Khác với âm đọc kōng (không có gì, trống rỗng).

Ngữ pháp liên quan 相关语法

空 + động từ

Phó từ biểu thị hành động không có kết quả, vô ích, suông.

要是……,(就)……

Câu phức điều kiện - giả thiết thường dùng trong khẩu ngữ, có nghĩa tương đương với “如果……,就……”. Vế đầu đưa ra một giả thiết (“nếu, lỡ như”), vế sau nêu ra kết quả, hướng xử lý hoặc phản ứng tương ứng (“thì...”).

要是能获得奖学金,我就能减轻家里的经济压力。 – Nếu nhận được học bổng thì mình có thể giảm áp lực kinh tế cho gia đình.

要是你明天有空,就跟我一起去图书馆吧。 – Nếu mai cậu rảnh thì đi thư viện cùng mình nhé.

Bài học: HSK4 · 欢迎来中国留学! – Chào mừng đến Trung Quốc du học!

……的话,就…… (... dehuà, jiù ...)

Câu ghép biểu thị giả thiết, thường dùng nhiều trong khẩu ngữ thường ngày. Mệnh đề trước nêu ra một giả thiết hoặc điều kiện (tương đương với 'nếu...'), mệnh đề sau đưa ra kết quả, hướng xử lý hoặc kết luận tương ứng (tương đương với 'thì...'). Ở mệnh đề trước có thể thêm '要是' (yàoshi) hoặc '如果' (rúguǒ) để tạo thành cấu trúc '要是 / 如果……的话,就……'.

你们星期六有空儿的话,就来我家吃饭吧。 – Nếu thứ Bảy các bạn rảnh thì đến nhà tôi ăn cơm nhé.

你喜欢的话,我们就买这个。 – Nếu bạn thích thì chúng mình mua cái này.

Bài học: HSK3 · 小明的生日晚会 – Tiệc sinh nhật của Tiểu Minh

有空 / 没空 + động từ

biểu thị có thời gian rảnh hoặc không có thời gian rảnh để làm việc gì. VD: 我周末有空去逛街。– Cuối tuần tôi rảnh đi dạo phố.

主语 + 把 + 宾语 + 动词 + 了

Câu chữ "把" với cấu trúc này dùng để diễn đạt chủ ngữ tác động, xử lý một đối tượng xác định (người hoặc sự vật cụ thể), làm xuất hiện kết quả hoặc trạng thái hoàn thành (biểu thị qua trợ từ "了"). Trong câu chữ "把", động từ vị ngữ phải là động từ mang tính tác động và không bao giờ đứng trơ trọi một mình.

白家月把去上海的旅行推迟了。 – Bạch Gia Nguyệt đã hoãn chuyến du lịch Thượng Hải rồi.

你把空调关了吧,房间里有点儿冷。 – Cậu tắt điều hòa đi, trong phòng hơi lạnh.

Bài học: HSK4 · 变化也不一定是坏事 – Thay đổi chưa hẳn là chuyện xấu

不是……吗?

Câu hỏi phản vấn dùng để nhắc nhở, xác nhận thông tin hoặc bày tỏ sự khó hiểu, ngạc nhiên, trách móc nhẹ. Hình thức là phủ định nhưng mang ý nghĩa khẳng định mạnh mẽ (Chẳng phải... hay sao?).

你不是想去中国吗?为什么不去了? – Chẳng phải bạn muốn đi Trung Quốc sao? Sao lại không đi nữa?

你不是说今天没空儿吗?怎么来了? – Chẳng phải bạn nói hôm nay không rảnh sao? Sao lại đến?

Bài học: HSK3 · 要继续努力学习 – Phải tiếp tục cố gắng học

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

空

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “空” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1