Chuyển đến nội dung
窑窯 / 窰

yáo

Hán Việt: DAO

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 座、口

1Danh từ

  1. lò (nung gạch, ngói, sành sứ)
  2. hầm
  3. nhà hầm
  4. nhà hang

Ví dụ

  1. 工人们正在砖窑里烧砖。

    Gōngrénmen zhèngzài zhuānyáo lǐ shāozhuān.Các công nhân đang nung gạch trong lò nung.

  2. 陕北许多农民还住在窑洞里。

    Shǎnběi xǔduō nóngmín hái zhù zài yáodòng lǐ.Nhiều nông dân ở miền bắc Thiểm Tây vẫn sống trong nhà hầm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 烧窑 shāo yáonung lò, đốt lò
  • 窑洞 yáodòngnhà hang (vùng Hoàng thổ)
  • 砖窑 zhuānyáolò gạch
  • 瓷窑 cíyáolò gốm sứ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

烧制砖、瓦、陶瓷等的建筑物;指窑洞;煤矿的矿井。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

出窑 / 入窑

Chỉ hành động đưa sản phẩm vào lò nung hoặc lấy sản phẩm ra khỏi lò. VD: 这批瓷器刚刚出窑。– Lô đồ sứ này vừa mới ra lò.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

窑

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “窑” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1