1Động từ
- ngạt thở
- làm ngạt thở
Ví dụ
Nóngyān shǐ rén gǎndào zhìxī.
Khói dày đặc khiến người ta cảm thấy ngạt thở.
Rúguǒ bù jíshí tōngfēng, wūzi lǐ de rén kěnéng huì zhìxī sǐwáng.
Nếu không thông gió kịp thời, người trong phòng có thể bị chết ngạt.
Guòyú chénzhòng de yālì ràng rén jīhū zhìxī.
Áp lực quá nặng nề khiến người ta gần như nghẹt thở.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
呼吸困难甚至停止。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
令 / 使 + người + 感到窒息
Khiến ai đó cảm thấy ngạt thở (nghĩa đen do thiếu oxy hoặc nghĩa bóng do áp lực, căng thẳng). VD: 紧张的气氛令人感到窒息。– Không khí căng thẳng khiến người ta thấy nghẹt thở.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
