1Động từ
- nghỉ ngơi
- ngừng
- thở
Ví dụ
2Danh từ
- tin tức
- hơi thở
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
呼吸;停止,歇;消息。
Ghi chú: Phía trên là chữ Tự (自 - mũi), phía dưới là Tâm (心 - tim), hít thở đều đặn để lấy lại sức.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
休 + 息
kết hợp với 休 tạo thành động từ biểu thị tạm dừng làm việc để lấy lại sức. VD: 你该休息了。– Bạn nên nghỉ ngơi rồi.
看上去 / 看起来 + Tính từ / Cụm vị ngữ
Dùng để biểu thị sự đánh giá, nhận xét về vẻ bề ngoài hoặc trạng thái của người, sự vật dựa trên quan sát trực giác. Trong tiếng Việt tương đương với 'trông có vẻ', 'nhìn có vẻ', 'trông'.
李文看上去比同乐瘦一点儿。 – Lý Văn trông gầy hơn Đồng Lạc một chút.
你今天看起来有点儿累,早点儿休息吧。 – Hôm nay trông bạn hơi mệt, nghỉ sớm một chút nhé.
Bài học: HSK3 · 去机场接他们 – Ra sân bay đón hai bạn trẻ
Động từ lặp lại (1): AA / A一A / ABAB / AAB
Khi diễn đạt hành động chưa xảy ra, dự định hoặc việc thường ngày, ta lặp lại động từ để biểu thị động tác diễn ra trong thời gian ngắn, làm thử xem sao, hoặc giúp ngữ khí nói chuyện trở nên nhẹ nhàng, tự nhiên và thân mật hơn.\n- Động từ đơn âm tiết: lặp lại dạng AA hoặc A一A (ví dụ: 想想 / 想一想, 洗洗 / 洗一洗, 看看 / 看一看).\n- Động từ song âm tiết: lặp lại dạng ABAB (ví dụ: 休息休息, 介绍介绍).\n- Từ li hợp: lặp lại tiếng đầu tiên theo dạng AAB (ví dụ: 帮帮忙, 散散步).
那你再想一想,你想好了我来买票。 – Vậy em cứ nghĩ thêm xem sao, khi nào em nghĩ xong thì anh mua vé.
今天工作很累,我想休息休息。 – Hôm nay làm việc mệt quá, tôi muốn nghỉ ngơi một chút.
Bài học: HSK2 · 我们去西安旅游吧 – Mình đi Tây An du lịch nhé
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “息” 18
- 休息xiūxi HƯU TỨCnghỉ ngơi; nghỉ, nghỉ ngơiHSK1
- 消息xiāoxi TIÊU TỨCtin tức; tin; thông tinHSK4
- 信息xìnxī TÍN TỨCthông tin; tin tức; thông tin, tin tứcHSK4
- 安息ānxī AN TỨCan nghỉ; yên nghỉ (người chết); nghỉ ngơi tĩnh dưỡngHSK5
- 稍息shàoxī SẢO TỨCnghỉ (khẩu lệnh quân sự); đứng nghỉHSK5
- 叹息tànxī THÁN TỨCthở dài; than thở; than thở, thở dàiHSK5
- 利息lìxī LỢI TỨCtiền lãi; lãi suất; lợi tứcHSK6
- 姑息gūxī CÔ TỨCdung túng; nuông chiều; bao cheHSK6
- 股息gǔxī CỔ TỨCcổ tức (tiền lãi chia theo cổ phần)HSK6
- 停息tíngxī ĐÌNH TỨCngừng; dứt; dừng lạiHSK6
- 歇息xiēxi HIẾT TỨCnghỉ ngơi; nghỉ chân; đi ngủHSK6
- 息肉xīròu TỨC NHỤCpolyp; thịt thừa (y học)HSK6
- 讯息xùnxī TẤN TỨCthông điệp; thông tin; tin tứcHSK6
- 喘息chuǎnxī SUYỄN TỨCthở dốc; thở hổn hển; nghỉ ngơi dưỡng sứcHSK7–9
- 出息chūxi XUẤT TỨCtiền đồ; triển vọng; chí khíHSK7–9
- 平息píngxī BÌNH TỨClắng xuống; nguôi đi; dẹp yênHSK7–9
- 气息qìxī KHÍ TỨChơi thở; hơi hướng; không khíHSK7–9
- 窒息zhìxī TRÍ TỨCngạt thở; làm ngạt thởHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
