Chuyển đến nội dung
息

xī

Hán Việt: TỨC

Động từDanh từ

HSK1Bộ: 心10 nét

1Động từ

  1. nghỉ ngơi
  2. ngừng
  3. thở

Ví dụ

  1. 太累了,你休息一下吧。

    Tài lèi le, nǐ xiūxi yíxià ba.Mệt quá rồi, bạn nghỉ ngơi một chút đi.

  2. 这里的活动一直没有停息。

    Zhèlǐ de huódòng yìzhí méiyǒu tíngxī.Hoạt động ở đây mãi không ngừng nghỉ.

2Danh từ

  1. tin tức
  2. hơi thở

Ví dụ

  1. 这是一个好消息。

    Zhè shì yí gè hǎo xiāoxi.Đây là một tin vui.

  2. 你收到我的信息了吗?

    Nǐ shōudào wǒ de xìnxī le ma?Bạn đã nhận được tin nhắn của tôi chưa?

Cách kết hợp từ 词语搭配

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

呼吸;停止,歇;消息。

Ghi chú: Phía trên là chữ Tự (自 - mũi), phía dưới là Tâm (心 - tim), hít thở đều đặn để lấy lại sức.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

休 + 息

kết hợp với 休 tạo thành động từ biểu thị tạm dừng làm việc để lấy lại sức. VD: 你该休息了。– Bạn nên nghỉ ngơi rồi.

看上去 / 看起来 + Tính từ / Cụm vị ngữ

Dùng để biểu thị sự đánh giá, nhận xét về vẻ bề ngoài hoặc trạng thái của người, sự vật dựa trên quan sát trực giác. Trong tiếng Việt tương đương với 'trông có vẻ', 'nhìn có vẻ', 'trông'.

李文看上去比同乐瘦一点儿。 – Lý Văn trông gầy hơn Đồng Lạc một chút.

你今天看起来有点儿累,早点儿休息吧。 – Hôm nay trông bạn hơi mệt, nghỉ sớm một chút nhé.

Bài học: HSK3 · 去机场接他们 – Ra sân bay đón hai bạn trẻ

Động từ lặp lại (1): AA / A一A / ABAB / AAB

Khi diễn đạt hành động chưa xảy ra, dự định hoặc việc thường ngày, ta lặp lại động từ để biểu thị động tác diễn ra trong thời gian ngắn, làm thử xem sao, hoặc giúp ngữ khí nói chuyện trở nên nhẹ nhàng, tự nhiên và thân mật hơn.\n- Động từ đơn âm tiết: lặp lại dạng AA hoặc A一A (ví dụ: 想想 / 想一想, 洗洗 / 洗一洗, 看看 / 看一看).\n- Động từ song âm tiết: lặp lại dạng ABAB (ví dụ: 休息休息, 介绍介绍).\n- Từ li hợp: lặp lại tiếng đầu tiên theo dạng AAB (ví dụ: 帮帮忙, 散散步).

那你再想一想,你想好了我来买票。 – Vậy em cứ nghĩ thêm xem sao, khi nào em nghĩ xong thì anh mua vé.

今天工作很累,我想休息休息。 – Hôm nay làm việc mệt quá, tôi muốn nghỉ ngơi một chút.

Bài học: HSK2 · 我们去西安旅游吧 – Mình đi Tây An du lịch nhé

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

息

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “息” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1