1Danh từ
- tình thế khó xử
- hoàn cảnh khốn đốn
- bước đường cùng
Ví dụ
Miànduì zhè yí gāngà de jiǒngjìng, tā bù zhīdào gāi shuō shénme hǎo.Đối mặt với tình thế khó xử này, anh ấy không biết nên nói gì mới phải.
Gōngsī tōngguò cáiyuán zànshí bǎituō le jīngjì jiǒngjìng.Công ty đã tạm thời thoát khỏi cơn khủng hoảng kinh tế nhờ cắt giảm nhân sự.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
十分为难、困迫的境地。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
陷入/面临 + 窘境
Rơi vào / đối mặt với tình cảnh khó khăn, thế bí. VD: 他的团队陷入了窘境。– Đội của anh ấy đã rơi vào thế bí.
从窘境中 + 走出来/解脱
Thoát khỏi cảnh khốn đốn. VD: 他终于从窘境中走出来了。– Rốt cuộc anh ấy cũng thoát khỏi cảnh khó khăn.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
