1Danh từ
- ranh giới
- biên giới
- hoàn cảnh
- tình cảnh
- nơi chốn
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
疆界,边界;地方,境地;情况,状况。
Ghi chú: Bộ thổ (土 - đất đai) bên cạnh chữ cảnh (竟 - tới cùng), chỉ ranh giới, môi trường.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
动词 + 境 (入境 / 出境 / 过境)
Động từ kết hợp với 'cảnh' để chỉ hành động qua lại biên giới.
……,不过……
Liên từ '不过' đứng ở đầu vế câu sau để biểu thị ý chuyển ngoặt. So với '但是' hay '可是' thì '不过' mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, thường dùng để bổ sung một ý giải thích, điều chỉnh hoặc hạn chế cho nội dung ở vế trước; dịch là 'nhưng', 'có điều'.
这个房间不大,不过很干净。 – Phòng này không lớn, nhưng rất sạch sẽ.
这个小区环境很好,不过离地铁站有点儿远。 – Khu này môi trường rất tốt, có điều hơi xa ga tàu điện ngầm.
Bài học: HSK4 · 租到理想的房子 – Thuê được căn nhà lý tưởng
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “境” 18
- 环境huánjìng HOÀN CẢNHmôi trường; hoàn cảnh xung quanh; hoàn cảnh, môi trườngHSK3
- 国境guójìng QUỐC CẢNHbiên cảnh; biên giới quốc giaHSK5
- 仙境xiānjìng TIÊN CẢNHcõi tiên, cảnh bồng lai; chốn bồng lai, cảnh tiênHSK5
- 出境chūjìng XUẤT CẢNHxuất cảnh; rời khỏi biên giớiHSK6
- 入境rùjìng NHẬP CẢNHnhập cảnh; vào nướcHSK6
- 境况jìngkuàng CẢNH HUỐNGhoàn cảnh; tình cảnh; tình hình (thường chỉ cảnh ngộ kinh tế hoặc cuộc sống)HSK6
- 绝境juéjìngtuyệt cảnh; bước đường cùng; cảnh ngộ tuyệt vọngHSK6
- 危境wēijìngnguy cảnh; hoàn cảnh nguy hiểm; tình thế nguy nanHSK6
- 语境yǔjìng NGỮ CẢNHngữ cảnh; ngữ cảnh giao tiếp; bối cảnh ngôn ngữHSK6
- 边境biānjìng BIÊN CẢNHvùng biên giới; biên cảnhHSK7–9
- 处境chǔjìng XỬ CẢNHhoàn cảnh; cảnh ngộ (thường là khó khăn)HSK7–9
- 过境guòjìng QUÁ CẢNHquá cảnh; đi qua lãnh thổHSK7–9
- 家境jiājìng GIA CẢNHgia cảnh; hoàn cảnh gia đìnhHSK7–9
- 境地jìngdì CẢNH ĐỊAcảnh ngộ; hoàn cảnh; tình thếHSK7–9
- 境界jìngjiè CẢNH GIỚIcảnh giới; tầm; trình độ nhận thức hoặc tu dưỡngHSK7–9
- 境内jìngnèi CẢNH NỘItrong ranh giới; trong lãnh thổ; nội địaHSK7–9
- 境外jìngwài CẢNH NGOẠIngoài biên giới; ngoài lãnh thổ; nước ngoàiHSK7–9
- 境遇jìngyù CẢNH NGỘcảnh ngộ; hoàn cảnh; tình cảnhHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
