Chuyển đến nội dung
境

jìng

Hán Việt: CẢNH

Danh từ

HSK2Bộ: 土14 nét

1Danh từ

  1. ranh giới
  2. biên giới
  3. hoàn cảnh
  4. tình cảnh
  5. nơi chốn

Ví dụ

  1. 他们已经安全出境了。

    Tāmen yǐjīng ānquán chūjìng le.Họ đã xuất cảnh an toàn rồi.

  2. 两国边境十分和平。

    Liǎng guó biānjìng shífēn hépíng.Biên giới hai nước rất hòa bình.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 环境 huánjìngmôi trường
  • 出境 chūjìngxuất cảnh
  • 入境 rùjìngnhập cảnh
  • 处境 chǔjìnghoàn cảnh, tình thế
  • 边境 biānjìngbiên giới

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

疆界,边界;地方,境地;情况,状况。

Ghi chú: Bộ thổ (土 - đất đai) bên cạnh chữ cảnh (竟 - tới cùng), chỉ ranh giới, môi trường.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

动词 + 境 (入境 / 出境 / 过境)

Động từ kết hợp với 'cảnh' để chỉ hành động qua lại biên giới.

……,不过……

Liên từ '不过' đứng ở đầu vế câu sau để biểu thị ý chuyển ngoặt. So với '但是' hay '可是' thì '不过' mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, thường dùng để bổ sung một ý giải thích, điều chỉnh hoặc hạn chế cho nội dung ở vế trước; dịch là 'nhưng', 'có điều'.

这个房间不大,不过很干净。 – Phòng này không lớn, nhưng rất sạch sẽ.

这个小区环境很好,不过离地铁站有点儿远。 – Khu này môi trường rất tốt, có điều hơi xa ga tàu điện ngầm.

Bài học: HSK4 · 租到理想的房子 – Thuê được căn nhà lý tưởng

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

境

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “境” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1