1Danh từ
- hố ga
- giếng kiểm tra
Ví dụ
Gōngrénmen zhèngzài shūtōng dàolù shang de yìnjǐng.
Các công nhân đang thông tắc hố ga trên đường.
Zǒulù shí yào zhùyì bìkāi méiyǒu gàizi de yìnjǐng.
Khi đi bộ cần chú ý tránh những chiếc hố ga không có nắp đậy.
Xià bàoyǔ shí yìnjǐng kěnéng huì xiàng wài fǎnshuǐ.
Khi mưa lớn hố ga có thể bị trào ngược nước ra ngoài.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
地下管线中供人出入检查和清除异物的井状构筑物。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
跳过/绕开 + 窨井
Chỉ hành động tránh hoặc nhảy qua hố ga khi di chuyển.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
