Chuyển đến nội dung
井

jǐng

Hán Việt: TỈNH

Danh từ

HSK6Lượng từ: 口

1Danh từ

  1. cái giếng
  2. giếng

Ví dụ

  1. 村子里有一口很深的水井。

    Cūnzi lǐ yǒu yì kǒu hěn shēn de shuǐjǐng.Trong làng có một cái giếng nước rất sâu.

  2. 古时候人们都在井边打水洗衣服。

    Gǔshíhou rénmen dōu zài jǐng biān dǎshuǐ xǐ yīfu.Thời xưa người ta đều múc nước giặt giũ bên cạnh bờ giếng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一口井 yī kǒu jǐngmột cái giếng
  • 打井 dǎ jǐngđào giếng, khoan giếng
  • 井水 jǐngshuǐnước giếng
  • 井底之蛙 jǐngdǐzhīwāếch ngồi đáy giếng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

人工开凿以取水或采掘地下矿物的深坑。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一口 / 一眼 + 井

Lượng từ thông dụng cho giếng là 口 hoặc 眼. VD: 村头有一口老井。– Đầu làng có một cái giếng cổ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

井

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “井” 11

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1