Chuyển đến nội dung
竖笛豎笛

shùdí

Hán Việt: THỤ ĐỊCH

Danh từ

Lượng từ: 支、把

1Danh từ

  1. sáo dọc
  2. kèn recorder

Ví dụ

  1. 小学生在音乐课上学习吹竖笛。

    Xiǎoxuéshēng zài yīnyuèkè shang xuéxí chuī shùdí.Học sinh tiểu học học thổi sáo dọc trong giờ âm nhạc.

  2. 他的竖笛吹得非常动听。

    Tā de shùdí chuī de fēicháng dòngtīng.Cậu ấy thổi sáo dọc nghe rất êm tai.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 吹竖笛 chuī shùdíthổi sáo dọc
  • 八孔竖笛 bākǒng shùdísáo dọc 8 lỗ
  • 练习竖笛 liànxí shùdíluyện thổi sáo dọc
  • 竖笛重奏 shùdí chóngzòuhòa tấu sáo dọc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种管身竖直吹奏的管乐器,常用于音乐基础教学。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

吹 + 竖笛

Thổi sáo dọc. VD: 每天吹半小时竖笛。– Mỗi ngày thổi sáo dọc nửa tiếng.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

竖
笛

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1