Chuyển đến nội dung
竹竿

zhúgān

Hán Việt: TRÚC CAN

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 根

1Danh từ

  1. cây tre
  2. cọc tre
  3. sào tre

Ví dụ

  1. 院子里立着一根晾衣服的竹竿。

    Yuànzi lǐ lìzhe yì gēn liàng yīfu de zhúgān.Trong sân dựng một cây sào tre để phơi quần áo.

  2. 船夫用竹竿撑着小船慢慢向前划去。

    Chuánfū yòng zhúgān chēngzhe xiǎochuán mànmàn xiàng qián huá qù.Người chèo thuyền dùng sào tre chống thuyền con từ từ tiến về phía trước.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一根竹竿 yī gēn zhúgānmột cây sào tre
  • 撑竹竿 chēng zhúgānchống sào tre
  • 晾衣竹竿 liàngyī zhúgānsào tre phơi quần áo
  • 削竹竿 xiāo zhúgānvót sào tre

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

砍下来削去枝叶的竹子,多用来撑船、晾衣等。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 竹竿 + động từ

dùng sào tre để thực hiện động tác (như chống thuyền, phơi đồ, gõ quả). VD: 用竹竿挑起来。– Dùng sào tre khều lên.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

竹
竿

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1