1Danh từ
- cây trúc
Ví dụ
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
多年生常绿草本或木本植物,茎有节,中空,叶长披针形。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
用 + 竹 + 编制 / 制作
Làm hoặc đan lát vật dụng bằng tre trúc.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “竹” 8
- 竹子zhúzi TRÚC TỬcây tre; cây trúc; cây trúc, treHSK5
- 文竹wénzhúcây măng leo; cây trúc nhật (cây măng tây cảnh, văn trúc)HSK6
- 玉竹yùzhúngọc trúc (loài thực vật, vị thuốc Đông y)HSK6
- 爆竹bàozhú BẠO TRÚCpháo; tiếng pháoHSK7–9
- 竹竿zhúgān TRÚC CANcây tre; cọc tre; sào treHSK7–9
- 敲竹杠qiāozhúgàng XAO TRÚC CANGchặt chém; tống tiền; bắt chẽn (lợi dụng cơ hội để vòi vĩnh tiền bạc)HSK5
- 竹节虫zhújiéchóng TRÚC TIẾT TRÙNGbọ que
- 胸有成竹xiōngyǒuchéngzhú HUNG HỮU THÀNH TRÚCnắm chắc phần thắng; tự tin có sẵn phương án trong lòngHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
