Chuyển đến nội dung
竽

yú

Hán Việt: VU

Danh từ

HSK5Lượng từ: 管、件

1Danh từ

  1. kèn vu (nhạc cụ hơi cổ đại thời Trung Hoa)
  2. loại sáo vu (nhạc cụ hơi thời xưa)

Ví dụ

  1. 竽是古代非常流行的一种吹奏乐器。

    Yú shì gǔdài fēicháng liúxíng de yì zhǒng chuīzòu yuèqì.Vu là một loại nhạc cụ thổi hơi rất thịnh hành thời cổ đại.

  2. 齐宣王特别喜欢听吹竽。

    Qí Xuānwáng tèbié xǐhuan tīng chuī yú.Tề Tuyên Vương đặc biệt thích nghe thổi kèn vu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 吹竽 chuī yúthổi kèn vu
  • 三百人吹竽 sānbǎi rén chuī yúba trăm người thổi kèn vu
  • 古代乐器竽 gǔdài yuèqì yúnhạc cụ kèn vu thời cổ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

古代簧管乐器,形状像笙,比笙大,管数也比笙多。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

吹 + 竽

động tân: thổi kèn vu. VD: 齐王喜欢听人吹竽。– Vua Tề thích nghe người ta thổi kèn vu.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

竽

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “竽” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1