Chuyển đến nội dung
笛子

dízi

Hán Việt: ĐỊCH TỬ

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 支、根

1Danh từ

  1. cây sáo
  2. sáo

Ví dụ

  1. 他吹笛子的水平很高。

    Tā chuī dízi de shuǐpíng hěn gāo.Trình độ thổi sáo của anh ấy rất cao.

  2. 晚风中传来了悠扬的笛子声。

    Wǎnfēng zhōng chuánlái le yōuyáng de dízi shēng.Trong gió chiều vang lại tiếng sáo du dương.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 吹笛子 chuī dízithổi sáo
  • 竹笛子 zhú dízisáo trúc
  • 一支援笛子 yì zhī dízimột cây sáo
  • 笛子独奏 dízi dúzòuđộc tấu sáo

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

管乐器,通常用竹子制成,上面有吹孔和指孔。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

吹 + 笛子

động từ thường dùng kết hợp với danh từ '笛子' để chỉ hành động thổi sáo. VD: 妹妹正在房间里吹笛子。– Em gái đang thổi sáo trong phòng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

笛
子

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1