Chuyển đến nội dung
箴言

zhēnyán

Hán Việt: CHÂM NGÔN

Danh từ

Lượng từ: 则、句、首

1Danh từ

  1. châm ngôn
  2. lời răn dạy

Ví dụ

  1. 这句古代箴言至今仍有启发意义。

    Zhè jù gǔdài zhēnyán zhìjīn réng yǒu qǐfā yìyì.Câu châm ngôn cổ đại này đến nay vẫn còn mang ý nghĩa gợi mở.

  2. 父亲临别时送给我几句人生箴言。

    Fùqīn línbié shí sòng gěi wǒ jǐ jù rénshēng zhēnyán.Trước lúc chia tay cha đã tặng tôi mấy câu châm ngôn cuộc đời.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 人生箴言 rénshēng zhēnyánchâm ngôn nhân sinh
  • 智慧箴言 zhìhuì zhēnyánchâm ngôn trí tuệ
  • 一则箴言 yì zé zhēnyánmột lời châm ngôn
  • 奉为箴言 fèng wéi zhēnyáncoi như châm ngôn sống

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

规劝告诫的话。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把……奉为箴言

Coi điều gì như lời răn dạy khuôn thước cho bản thân. VD: 他把这句话奉为箴言。– Anh ấy coi câu nói này như lời châm ngôn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

箴
言

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1