Từ điển chưa có mục “言”. Pinyin tham khảo: yán. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “言” 18
- 语言yǔyán NGỮ NGÔNngôn ngữ; tiếng; ngôn ngữ, tiếngHSK3
- 发言fāyán PHÁT NGÔNphát biểu ý kiến; phát biểu, phát biểu ý kiến; lời phát biểuHSK5
- 留言liúyán LƯU NGÔNđể lại lời nhắn; nhắn lại; lời nhắnHSK5
- 格言géyánchâm ngôn; cách ngôn; danh ngônHSK5
- 方言fāngyán PHƯƠNG NGÔNtiếng địa phương; phương ngônHSK6
- 言语yányǔ NGÔN NGỮlời nói; ngôn ngữ; lời nói, lời lẽHSK6
- 断言duànyán ĐOẠN NGÔNkhẳng định chắc chắn; quả quyết; quyết đoán nóiHSK6
- 誓言shìyán THỆ NGÔNlời thề; lời thề nguyền; lời hứa danh dựHSK6
- 食言shíyán THỰC NGÔNnuốt lời; không giữ lời hứaHSK6
- 引言yǐnyán DẪN NGÔNlời mở đầu; lời tựa; phần mở đầu (sách, báo cáo, bài văn)HSK6
- 明言míngyán MINH NGÔNnói thẳng, nói rõHSK6
- 传言chuányán TRUYỀN NGÔNlời đồn; tin đồn; truyền lờiHSK7–9
- 代言dàiyán ĐẠI NGÔNđại diện phát ngôn; làm đại sứ thương hiệu; quảng cáo thương hiệuHSK7–9
- 谎言huǎngyán HOẢNG NGÔNlời nói dối; lời bịa đặtHSK7–9
- 名言míngyán DANH NGÔNdanh ngôn; câu nói nổi tiếngHSK7–9
- 诺言nuòyán NẶC NGÔNlời hứa; lời hẹn ướcHSK7–9
- 坦言tǎnyán THẢN NGÔNnói thẳng; thẳng thắn nói; bộc bạchHSK7–9
- 宣言xuānyán TUYÊN NGÔNbản tuyên ngônHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
