Chuyển đến nội dung
粮草

liáng cǎo

Từ điển chưa có mục “粮草”. Pinyin tham khảo: liáng cǎo. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.

Ví dụ

  1. 敌军围城数月,城内粮草已尽。

    Díjūn wéichéng shù yuè, chéng nèi liángcǎo yǐ jìn.

    Quân địch vây thành nhiều tháng, lương thảo trong thành đã cạn.

    Từ mục 围城

  2. 充足的粮草是这次战役的重要后备。

    Chōngzú de liángcǎo shì zhè cì zhànyì de zhòngyào hòubèi.

    Lương thảo dồi dào là nguồn dự phòng quan trọng cho chiến dịch lần này.

    Từ mục 后备

  3. 古代打仗时常有劫夺粮草的事情发生。

    Gǔdài dǎzhàng shí cháng yǒu jiéduó liángcǎo de shìqing fāshēng.

    Thời cổ đại khi đánh trận thường xảy ra việc cướp lương thảo.

    Từ mục 劫夺

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

粮
草

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1