Chuyển đến nội dung
草艸 / 草

cǎo

Hán Việt: THẢO

Danh từ

HSK3Lượng từ: 棵、株、根Bộ: 艹9 nét

1Danh từ

  1. cỏ

Ví dụ

  1. 春天来了,地上的草变绿了。

    Chūntiān lái le, dì shang de cǎo biàn lǜ le.Mùa xuân đến rồi, cỏ trên mặt đất đã xanh tươi.

  2. 公园里有一大片绿草。

    Gōngyuán lǐ yǒu yí dà piàn lǜ cǎo.Trong công viên có một bãi cỏ xanh lớn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 绿草 lǜ cǎocỏ xanh
  • 草地 cǎodìbãi cỏ
  • 一片草 yí piàn cǎomột mảng cỏ
  • 小草 xiǎo cǎocọng cỏ nhỏ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

高等植物中除了乔木、灌木以外的草本植物。

Ghi chú: Phía trên là bộ Thảo đầu (艹) chỉ cây cỏ, phía dưới là chữ Tảo (早).

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一片 + 草 / 草地

Lượng từ '片' dùng cho mảng cỏ, bãi cỏ rộng. VD: 窗外是一片绿色的草地。– Ngoài cửa sổ là một bãi cỏ xanh.

除了……(以外),……都 / 还 / 也……

1. Mẫu '除了……(以外),……都……': biểu thị ý nghĩa loại trừ một phần trong một phạm vi nhất định, những đối tượng còn lại đều có cùng tính chất hay trạng thái (ngoài... ra, tất cả đều...). 2. Mẫu '除了……(以外),……还/也……': biểu thị ý nghĩa bổ sung thêm đối tượng khác bên cạnh phần đã nêu (ngoài... ra, còn/cũng...). Từ '以外' có thể lược bỏ.

除了这个箱子以外,还有别的行李吗? – Ngoài chiếc va li này ra, còn hành lý nào khác không?

除了小李以外,大家都是第一次来草原。 – Ngoài Tiểu Lý ra, mọi người đều lần đầu đến thảo nguyên.

Bài học: HSK3 · 去草原旅游 – Đi du lịch thảo nguyên

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

草

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “草” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1